thuần thục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thạo đến mức nhuần nhuyễn, trôi chảy: Mô tả trạng thái đã luyện tập, thực hành nhiều nên có kỹ năng rất cao, thực hiện một cách dễ dàng, tự nhiên và chính xác.
- Điêu luyện, thành thục: Chỉ mức độ thành thạo rất cao, thường gắn với kỹ năng tay nghề hoặc năng lực thực hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy điều khiển chiếc xe tải một cách thuần thục trên cung đường đèo hiểm trở. (Anh ấy lái chiếc xe tải một cách điêu luyện trên cung đường đèo hiểm trở.)
- Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã chơi bản nhạc này rất thuần thục. (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã chơi bản nhạc này rất nhuần nhuyễn.)
- Người thợ mộc có đôi tay thuần thục, tạo ra những sản phẩm tinh xảo. (Người thợ mộc có đôi tay điêu luyện, tạo ra những sản phẩm tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạt đến mức thuần thục": đạt đến trình độ thành thạo cao nhất, nhuần nhuyễn.
- Phải mất hàng chục năm anh ta mới đạt đến mức thuần thục trong nghề điêu khắc. (Phải mất hàng chục năm anh ta mới đạt đến trình độ điêu luyện trong nghề điêu khắc.)
"thao tác thuần thục": các động tác, cách thức thực hiện một việc gì đó rất thành thục.
- Với những thao tác thuần thục, người thợ cả sửa chữa chiếc đồng hồ chỉ trong vài phút. (Với những động tác thành thục, người thợ cả sửa chữa chiếc đồng hồ chỉ trong vài phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Thành thục (tt): Cũng có nghĩa là thành thạo, quen thuộc do luyện tập. "Thành thục" và "thuần thục" thường dùng thay thế được cho nhau, nhưng "thuần thục" thường nhấn mạnh hơn đến sự nhuần nhuyễn, trôi chảy.
- Điêu luyện (tt): Rất tinh thông, khéo léo và thuần thục (thường dùng cho kỹ năng đặc biệt, nghệ thuật).
- Nhuần nhuyễn (tt): Thuần thục, trôi chảy đến mức tự nhiên, không còn vướng mắc.
Từ đồng nghĩa
- Thành thạo: Đã thông thạo, làm được một cách dễ dàng.
- Điêu luyện: (Như đã giải thích ở trên).
- Nhuần nhuyễn: (Như đã giải thích ở trên).
- Lão luyện: Rất già dặn, dày dạn kinh nghiệm và thành thục (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Vụng về: Thiếu khéo léo, thiếu thành thạo.
- Lóng ngóng: Cử chỉ thiếu thuần thục, còn lạ lẫm.
- Non kém: Chưa thành thạo, trình độ còn thấp.
Lưu ý sử dụng
- "Thuần thục" thường dùng để mô tả kỹ năng thực hành (tay nghề, vận động, biểu diễn...), ít dùng cho kiến thức lý thuyết thuần túy. Ví dụ: "thuần thục ngoại ngữ" thường ngụ ý kỹ năng nghe nói đọc viết trôi chảy, chứ không chỉ biết ngữ pháp.
- Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá cao về trình độ kỹ năng.
- tt. Thành thạo đến mức nhuần nhuyễn, do tập luyện nhiều: điều khiển thuần thục nhiều loại máy Các động tác biểu diễn đã thuần thục.